⚙︎
Joint Tracker
GRE Pipe · v2.0
⤓
⤒
Tổng join
0
—
0
Hôm nay
0
Chờ dán
0
Tổng inch
Ngày thi công
Tên bản vẽ / Spool
Drawing Number
Số Join
Loại nối
Khớp nối thẳng
Khớp nối co
Khớp nối chữ T
Khớp nối chữ Y
Khớp nối giảm
Khớp mặt bích
Khớp nối góc 45°
Khớp nối góc 90°
Đường kính
1"
1½"
2"
2½"
3"
4"
5"
6"
8"
10"
12"
14"
16"
18"
20"
24"
28"
32"
36"
Trạng thái
Hoàn thành
Đang thi công
Chờ vật tư
Lỗi - kiểm tra lại
Vị trí / Tuyến ống
Ghi chú
Huỷ
Lưu mối nối
East
North
Xoá
Hiện điểm
Lịch sử
Xoá hết
16000
16000
16000
16000
16000
1
1'
2
3'
3
100k
109.5k
124k
138.5k
148k
F
E
D
C
B
A
164k
148k
132k
116k
100k
84k
N
East
QuyetTS
Trụ cẩu
Trụ cẩu
Cao độ các sàn (TOS Elevation)
Tên sàn
Viết tắt
TOS EL (mm)
Weather Deck
WD
40.400
Main Deck
MD
33.500
Mezzanine Deck
MZD
25.500
Cellar Deck
CD
18.500
Sub Cellar Deck
SCD
12.000
Chạm vào bản vẽ để lấy toạ độ · North theo hàng A–F (84.000–164.000) · East theo cột 1–3 (100.000–148.000)
📊
Chưa có dữ liệu
Thêm mối nối để xem thống kê
Đã dán
Chờ dán
Lưu ý
Toạ độ
Thống kê
Xuất PDF